Hộp giảm tốc kết hợp SNT CRI / CRMI
Hệ thống máy móc cần tốc độ đầu ra rất thấp nhưng vẫn phải đảm bảo mô-men xoắn lớn? Động cơ cần kết hợp với nhiều cấp giảm tốc để đáp ứng yêu cầu truyền động?
Hộp giảm tốc SNT CRI / CRMI là dòng hộp giảm tốc kết hợp bánh vít – trục vít (Combined Worm Gear Reducer), được cấu tạo từ hai hộp giảm tốc thuộc dòng RI / RMI. Thiết kế này phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tốc độ đầu ra chậm, với dải tỷ số truyền rộng và nhiều lựa chọn cấu hình trục.
Tăng Minh Phát giới thiệu dòng hộp giảm tốc SNT CRI / CRMI dành cho các hệ thống truyền động và máy móc công nghiệp cần tốc độ thấp.
SNT CRI / CRMI là dòng hộp giảm tốc kết hợp hai bộ giảm tốc bánh vít – trục vít thuộc series RI / RMI. Cấu hình kết hợp này hướng đến các ứng dụng cần tốc độ đầu ra thấp.
Sản phẩm có thiết kế module, hỗ trợ nhiều kích thước kết hợp, tỷ số truyền và kiểu trục đầu ra. Ngoài ra, thiết bị có thể được cấu hình với nhiều loại động cơ và tùy chọn lắp đặt khác nhau.
Model hộp giảm tốc SNT CRI / CRMI
Tên model – Thông số:
CRI / CRMI 28/28 – Kích thước kết hợp 28/28.
CRI / CRMI 40/40 – Kích thước kết hợp 40/40.
CRI / CRMI 50/50 – Kích thước kết hợp 50/50.
CRI / CRMI 63/63 – Kích thước kết hợp 63/63.
CRI / CRMI 70/70 – Kích thước kết hợp 70/70.
CRI / CRMI 85/85 – Kích thước kết hợp 85/85.
CRI / CRMI 110/110 – Kích thước kết hợp 110/110.
CRI / CRMI 130/130 – Kích thước kết hợp 130/130.
Thông số chung dòng CRI / CRMI:
Tỷ số truyền: 49–10.000.
Tốc độ đầu ra: 0,07–60 vòng/phút.
Mô-men xoắn: 12–10.500 Nm.
Công suất: 0,06–4 kW.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hãng sản xuất |
SNT |
|
Series |
CRI / CRMI |
|
Loại thiết bị |
Hộp giảm tốc kết hợp bánh vít – trục vít |
|
Cấu tạo |
Kết hợp 2 hộp giảm tốc RI / RMI |
|
Kích thước kết hợp |
28/28 đến 130/180 |
|
Mô-men xoắn |
12 – 10.500 Nm |
|
Tốc độ đầu ra |
0,07 – 60 vòng/phút |
|
Tỷ số truyền |
49 – 10.000 |
|
Công suất |
0,06 – 4 kW |
|
Trục đầu ra |
Trục rỗng, trục đơn, trục kép |
|
Trục tốc độ cao |
Trục tốc độ cao thứ hai trên bộ giảm tốc thứ nhất hoặc thứ hai |
|
Động cơ |
Động cơ không đồng bộ 1 pha, 3 pha; động cơ DC; servo Brushless |
|
Tùy chọn |
Bộ giới hạn mô-men xoắn, tay phản lực |
|
Nguồn cấp |
Theo loại động cơ |
Cấu tạo kết hợp hai hộp giảm tốc dòng RI / RMI.
Dải tỷ số truyền từ 49 đến 10.000.
Tốc độ đầu ra từ 0,07 đến 60 vòng/phút.
Mô-men xoắn từ 12 đến 10.500 Nm.
Nhiều cấu hình trục đầu ra.
Hỗ trợ nhiều loại động cơ.
Có tùy chọn bộ giới hạn mô-men xoắn và tay phản lực.
Cấu tạo kết hợp hai hộp giảm tốc
CRI / CRMI được cấu thành từ hai hộp giảm tốc dòng RI / RMI kết hợp với nhau. Cấu hình này cho phép đạt tỷ số truyền lớn, phù hợp với các ứng dụng cần tốc độ đầu ra thấp.
Tỷ số truyền rộng, tốc độ đầu ra thấp
Tỷ số truyền: 49–10.000.
Tốc độ đầu ra: 0,07–60 vòng/phút.
Mô-men xoắn: 12–10.500 Nm.
Các dải thông số này giúp người dùng có nhiều lựa chọn khi thiết kế hệ thống truyền động cần tốc độ chậm.
Đa dạng kiểu trục đầu ra
SNT CRI / CRMI hỗ trợ các cấu hình:
Trục rỗng (Hollow shaft).
Trục đầu ra đơn (Single output shaft).
Trục đầu ra kép (Double output shaft).
Trục tốc độ cao thứ hai trên bộ giảm tốc thứ nhất hoặc thứ hai.
Sản phẩm có tùy chọn bộ giới hạn mô-men xoắn (Torque Limiter) trên bộ giảm tốc thứ nhất hoặc thứ hai. Tùy chọn này phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát mô-men truyền động.
Dòng CRI / CRMI có nhiều khả năng lắp đặt và hỗ trợ kiểu lắp treo với tay phản lực (Reaction Arm).
Với khả năng tạo tốc độ đầu ra thấp và dải mô-men xoắn rộng, SNT CRI / CRMI có thể được xem xét trong các hệ thống truyền động công nghiệp phù hợp, chẳng hạn:
Hệ thống băng tải: Truyền động cho các dây chuyền cần tốc độ vận chuyển chậm.
Máy móc công nghiệp: Sử dụng trong các cơ cấu cần tỷ số truyền lớn.
Hệ thống vận chuyển vật liệu: Ứng dụng trong các cơ cấu truyền động có yêu cầu tốc độ thấp.
Thiết bị sản xuất: Tích hợp vào máy móc cần điều chỉnh tốc độ đầu ra theo yêu cầu vận hành.
Để lựa chọn đúng cấu hình CRI / CRMI, cần xác định các thông tin:
Công suất động cơ: Công suất yêu cầu của hệ thống.
Tốc độ đầu vào: Tốc độ vòng quay động cơ.
Tốc độ đầu ra: Tốc độ cần đạt tại trục truyền động.
Tỷ số truyền: Xác định theo tốc độ đầu vào và đầu ra.
Mô-men xoắn: Xác định theo tải trọng và yêu cầu vận hành.
Kích thước kết hợp: Lựa chọn cấu hình phù hợp trong dải 28/28 đến 130/180.
Kiểu trục: Trục rỗng, trục đơn, trục kép hoặc trục tốc độ cao thứ hai.
Kiểu động cơ: Động cơ 1 pha, 3 pha, DC hoặc servo Brushless.
Tùy chọn: Bộ giới hạn mô-men xoắn hoặc tay phản lực nếu cần.
Trang sản phẩm: SNT – Hộp giảm tốc CRI / CRMI
Catalogue và tài liệu kỹ thuật: SNT – Downloads
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT
🚩 Hotline/Zalo: +84 366 625 843
Email: sale02@tmpvietnam.com