Hộp giảm tốc trục vít bánh vít SNT UI / UMI Series
Hộp giảm tốc SNT UI / UMI Series | Tăng Minh Phát
Trong một dây chuyền sản xuất, động cơ thường có tốc độ quay cao hơn tốc độ mà thiết bị cần sử dụng. Chẳng hạn, hệ thống băng tải cần vận hành ổn định ở tốc độ thấp, máy đóng gói cần điều chỉnh tốc độ truyền động hoặc cơ cấu nâng hạ cần mô-men xoắn phù hợp với tải trọng.
Vậy làm thế nào để giảm tốc độ động cơ mà vẫn đáp ứng yêu cầu truyền động?
Hộp giảm tốc trục vít bánh vít SNT UI / UMI Series là giải pháp được thiết kế cho các ứng dụng cần giảm tốc và thay đổi mô-men xoắn trong hệ thống máy móc công nghiệp. Sản phẩm có thiết kế mô-đun, nhiều kích thước, tỷ số truyền và phương án lắp đặt, hỗ trợ kết nối với nhiều loại động cơ khác nhau.
Dòng UI / UMI của SNT có 6 kích thước, mô-men xoắn từ 21 đến 873 Nm, công suất từ 0,06 đến 11 kW và 11 tỷ số truyền từ 7 đến 100.
SNT UI / UMI có 6 kích thước:
Danh sách model
UI 40 – Kích thước 40
UI 50 – Kích thước 50
UI 63 – Kích thước 63
UI 75 – Kích thước 75
UI 90 – Kích thước 90
UI 110 – Kích thước 110
Dòng UMI – Phiên bản chuẩn bị lắp động cơ
UMI 40 – Kích thước 40
UMI 50 – Kích thước 50
UMI 63 – Kích thước 63
UMI 75 – Kích thước 75
UMI 90 – Kích thước 90
UMI 110 – Kích thước 110
Lưu ý: UI và UMI là ký hiệu dòng sản phẩm. Các kích thước 40, 50, 63, 75, 90 và 110 là kích thước hộp giảm tốc, chưa phải mã đặt hàng hoàn chỉnh. Cần bổ sung tỷ số truyền, kiểu trục, phương án lắp đặt và cấu hình động cơ khi xác định mã cụ thể.
Các tỷ số truyền
SNT UI / UMI có 11 tỷ số truyền:
7 – 10 – 15 – 20 – 28 – 40 – 49 – 56 – 70 – 80 – 100.
|
Thông số |
Đặc điểm |
|---|---|
|
Nhà sản xuất |
SNT |
|
Dòng sản phẩm |
UI / UMI |
|
Loại thiết bị |
Hộp giảm tốc trục vít bánh vít |
|
Kích thước |
40, 50, 63, 75, 90, 110 |
|
Số kích thước |
6 |
|
Tỷ số truyền |
7–100, gồm 11 tỷ số |
|
Mô-men xoắn |
21–873 Nm |
|
Công suất |
0,06–11 kW |
|
Trục đầu ra |
Trục rỗng, trục đặc một đầu, trục đặc hai đầu |
|
Trục đầu vào |
Có tùy chọn trục tốc độ cao thứ hai |
|
Kiểu lắp |
Nhiều phương án lắp đặt |
|
Động cơ tương thích |
Động cơ không đồng bộ 1 pha, 3 pha, DC và servo Brushless |
|
Tùy chọn |
Tay phản lực, nắp bảo vệ moay-ơ đầu ra |
Các giá trị trên là dải thông số của dòng sản phẩm, không có nghĩa mọi model đều đáp ứng toàn bộ dải mô-men xoắn và công suất. Cần đối chiếu bảng hiệu suất theo từng kích thước, tỷ số truyền và tốc độ đầu vào.
Thiết kế mô-đun, linh hoạt khi lắp đặt
Hộp giảm tốc SNT UI / UMI có thiết kế mô-đun kết hợp bộ phận ghép nối động cơ, hỗ trợ điều chỉnh cấu hình theo yêu cầu của hệ thống truyền động.
Tương thích với nhiều loại động cơ
Dòng UMI được chuẩn bị cấu hình kết nối động cơ thông qua bộ ghép nối tích hợp. Hãng đề cập khả năng kết hợp với động cơ không đồng bộ một pha, ba pha, động cơ DC và servo Brushless.
Nhiều lựa chọn trục đầu ra
Có thể lựa chọn:
Trục rỗng (Hollow Shaft).
Trục đặc một đầu (Single Output Shaft).
Trục đặc hai đầu (Double Output Shaft).
Trục tốc độ cao thứ hai (Second High-Speed Shaft).
Các phương án trục đặc biệt hoặc trục inox theo cấu hình sản phẩm.
Nhiều phương án lắp đặt
Sản phẩm hỗ trợ nhiều kiểu cố định và lắp đặt. Ngoài ra, có thể sử dụng tay phản lực (Reaction Arm) cho phương án lắp treo hoặc lắp kiểu pendular.
Hộp giảm tốc SNT UI / UMI hoạt động dựa trên cơ cấu truyền động gồm trục vít và bánh vít.
Khi động cơ quay, trục vít truyền chuyển động đến bánh vít. Nhờ sự chênh lệch tỷ số truyền giữa hai bộ phận, tốc độ quay ở đầu ra được giảm xuống, đồng thời mô-men xoắn đầu ra thay đổi theo tỷ số truyền và hiệu suất của bộ giảm tốc.
Hệ thống băng tải công nghiệp
Hỗ trợ giảm tốc độ động cơ và truyền động cho băng tải vận chuyển nguyên vật liệu, hàng hóa và sản phẩm trong nhà máy.
Máy đóng gói và dây chuyền sản xuất
Có thể được sử dụng trong các cơ cấu truyền động của máy đóng gói, máy chiết rót và thiết bị sản xuất cần kiểm soát tốc độ quay.
Thiết bị nâng hạ và vận chuyển vật liệu
Tùy thuộc vào thiết kế máy và điều kiện tải, hộp giảm tốc có thể được lựa chọn cho các cơ cấu truyền động phục vụ vận chuyển và xử lý vật liệu.
Máy móc tự động hóa
Ứng dụng trong các thiết bị cần kết hợp động cơ với bộ giảm tốc để đạt tốc độ và mô-men xoắn phù hợp.
Để chọn đúng hộp giảm tốc SNT, cần xác định các thông tin kỹ thuật sau:
|
Thông tin cần xác định |
Nội dung |
|---|---|
|
Model |
UI 40, UI 50, UI 63, UI 75, UI 90, UI 110 hoặc phiên bản UMI |
|
Công suất động cơ |
kW |
|
Tốc độ đầu vào |
rpm |
|
Tốc độ đầu ra |
rpm |
|
Tỷ số truyền |
7–100 |
|
Mô-men xoắn yêu cầu |
Nm |
|
Kiểu trục đầu ra |
Trục rỗng, trục đặc một đầu hoặc hai đầu |
|
Kiểu lắp đặt |
Chân đế, mặt bích hoặc lắp treo |
|
Động cơ |
1 pha, 3 pha, DC hoặc servo Brushless |
Trang sản phẩm: SNT – Worm Gear Reducers UI / UMI Series.
Catalogue và hướng dẫn kỹ thuật: SNT – Technical Downloads.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT
🚩 Hotline/Zalo: +84 366 625 843