Đồng hồ đo lưu lượng turbine STIX LX, GX và LXB

sale02@tmpvietnam.com

0366 625 843

Đồng hồ đo lưu lượng turbine STIX LX, GX và LXB

STIX LX Series đo lưu lượng chất lỏng, GX Series dành cho khí và LXB Series hỗ trợ đo hai chiều. Lựa chọn model theo môi chất, lưu lượng, áp suất và yêu cầu tín hiệu.
  • Liên hệ
  • 1

    Đồng hồ đo lưu lượng turbine STIX LX, GX và LXB Series

    | Tăng Minh Phát

    Chọn đồng hồ đo lưu lượng STIX nào cho chất lỏng, khí và dòng chảy hai chiều?

    Trong một hệ thống công nghiệp, đồng hồ đo lưu lượng cần được lựa chọn theo môi chất và yêu cầu vận hành. Chẳng hạn, hệ thống dầu cần đo lưu lượng chất lỏng, đường ống khí cần thiết bị chuyên dụng cho khí, còn một hệ thống có dòng chảy đảo chiều cần khả năng nhận biết hướng dòng.

    Dòng STIX Turbine Flow Meter có ba phiên bản chính theo mục đích sử dụng:

    STIX LX Series – Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng

    Dùng để đo lưu lượng chất lỏng sạch, độ nhớt thấp như nước, dầu và các chất lỏng công nghiệp tương thích với vật liệu thiết bị.

    STIX LX Series

     

     

    STIX GX Series – Đồng hồ đo lưu lượng khí

    Dành cho các ứng dụng đo khí. Cần xác định loại khí, áp suất và điều kiện vận hành để lựa chọn cấu hình phù hợp.

    STIX GX Series

     

     

    STIX LXB Series – Đồng hồ đo lưu lượng hai chiều

    Phát triển từ dòng turbine đo chất lỏng, hỗ trợ nhận biết lưu lượng theo hai hướng khi được trang bị bộ điện tử phù hợp.

    STIX mô tả các dòng LX, GX và LXB lần lượt dành cho chất lỏng, khí và phép đo hai chiều. Đây là ba lựa chọn cần phân biệt khi tìm mua đồng hồ đo lưu lượng STIX cho hệ thống công nghiệp.

    Model và dải đo của STIX LX, GX, LXB Series

    STIX LX Series – Turbine Flow Meter for Liquids

    Dòng LX dùng để đo lưu lượng chất lỏng. Các model LX dưới đây có dải đo được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật của dòng LX.

    • LX 13 – 2–20 L/min

    • LX 16 – 5–50 L/min

    • LX 19 – 14–140 L/min

    • LX 25 – 27–270 L/min

    • LX 40 – 55–550 L/min

    • LX 50 – 114–1.140 L/min

    • LX 80 – 227–2.270 L/min

    • LX 100 – 454–4.540 L/min

    • LX 150 – 908–9.080 L/min

    STIX GX Series – Turbine Gas Flow Meter

    Dòng GX được thiết kế cho ứng dụng đo lưu lượng khí. Việc chọn model cần dựa trên loại khí, lưu lượng vận hành, áp suất và điều kiện nhiệt độ thực tế.

    STIX LXB Series – Bi-Directional Turbine Flow Meter

    LXB là dòng phục vụ phép đo lưu lượng hai chiều. Tài liệu kỹ thuật LX/LXB thể hiện các model LXB tương ứng từ kích thước LX 19 trở lên như sau.

    • LXB 19 – 14–140 L/min

    • LXB 25 – 27–270 L/min

    • LXB 40 – 55–550 L/min

    • LXB 50 – 114–1.140 L/min

    • LXB 80 – 227–2.270 L/min

    • LXB 100 – 454–4.540 L/min

    Các dải trên là dải lưu lượng được công bố cho model LX tương ứng; cần xác nhận lại dải đo và cấu hình điện tử của phiên bản LXB trước khi báo giá. Khả năng hiển thị hướng dòng hai chiều cần bộ điện tử phù hợp, không chỉ dựa vào phần thân turbine.

    Thông số kỹ thuật nổi bật của STIX Turbine Flow Meter

    Trang giới thiệu STIX công bố các đặc điểm chung của dòng đồng hồ đo lưu lượng turbine. Thông số thực tế có thể thay đổi theo model, vật liệu, kết nối và cấu hình cảm biến.

    Thông số

    Đặc điểm

    Hãng

    STIX Durchflussmesstechnik

    Dòng sản phẩm

    LX, GX, LXB

    Nguyên lý đo

    Turbine

    Môi chất

    LX: chất lỏng; GX: khí; LXB: đo hai chiều

    Dải lưu lượng công bố chung

    1,8–4.500 L/min, tùy model và ứng dụng

    Độ chính xác công bố chung

    ±0,5% giá trị đọc, tùy phiên bản

    Độ lặp lại công bố chung

    ±0,1%, tùy phiên bản

    Vật liệu có thể lựa chọn

    Nhôm, đồng thau, thép không gỉ và một số vật liệu nhựa

    Kiểu kết nối

    Ren, mặt bích hoặc kết nối vệ sinh, tùy model

    Tùy chọn

    Cảm biến, bộ hiển thị, ngõ ra và cấu hình điện tử theo phiên bản

    Lưu ý quan trọng: Không áp dụng thông số chung của toàn bộ dòng turbine cho mọi model LX, GX và LXB. Cần kiểm tra datasheet tương ứng để xác nhận áp suất, nhiệt độ, độ chính xác, vật liệu và tín hiệu đầu ra của mã được chọn.

    Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng turbine STIX

    Khi môi chất đi qua thân đồng hồ, dòng chảy làm quay rotor turbine. Tốc độ quay của rotor tỷ lệ với tốc độ dòng môi chất trong điều kiện vận hành phù hợp. Cảm biến thu nhận chuyển động quay và tạo tín hiệu xung để bộ xử lý chuyển đổi thành giá trị lưu lượng.

    Với LX Series, nguyên lý này được sử dụng để đo chất lỏng. GX Series được thiết kế cho phép đo khí với cấu hình tương ứng. Riêng LXB Series hỗ trợ xác định lưu lượng hai chiều khi kết hợp với bộ điện tử thích hợp.

    Ứng dụng thực tế của STIX LX, GX và LXB

    STIX LX – Đo lưu lượng chất lỏng công nghiệp

    • Theo dõi lưu lượng nước và chất lỏng sạch trong đường ống.

    • Giám sát dầu, nhiên liệu và chất lỏng công nghiệp tương thích với vật liệu đồng hồ.

    • Kiểm tra lưu lượng trong hệ thống làm mát, bôi trơn và tuần hoàn chất lỏng.

    • Ứng dụng trong hệ thống định lượng, cấp liệu và giám sát quá trình.

    STIX GX – Đo lưu lượng khí

    • Giám sát dòng khí trong hệ thống đường ống.

    • Đo khí trong các hệ thống thử nghiệm hoặc thiết bị công nghiệp.

    • Hỗ trợ theo dõi lưu lượng khí trong quy trình sản xuất.

    Loại khí, áp suất, nhiệt độ và dải lưu lượng cần được xác nhận trước khi lựa chọn GX Series.

    STIX LXB – Đo lưu lượng hai chiều

    • Theo dõi dòng chất lỏng có thể thay đổi hướng trong quá trình vận hành.

    • Giám sát dòng chảy trong hệ thống tuần hoàn hoặc đường ống có chu kỳ đảo chiều.

    • Hỗ trợ phân biệt hướng dòng khi cấu hình cảm biến và bộ điện tử đáp ứng yêu cầu.

    Các ứng dụng trên cần được đối chiếu với điều kiện thực tế của hệ thống và cấu hình thiết bị cụ thể.

    Datasheet và website chính hãng STIX

    Liên hệ tư vấn và báo giá

    CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

    🚩 Hotline/Zalo: +84 366 625 843

    • Email: sale02@tmpvietnam.com

     

    Sản phẩm cùng loại
    Zalo
    Hotline